Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với version?
“version” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là interpretation, adaptation, translation; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "the latest version OF the app" — luôn OF; "update TO version 3" (nâng LÊN phiên bản — TO).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"the latest version OF the app" — luôn OF; "update TO version 3" (nâng LÊN phiên bản — TO).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| interpretation | /ˌɪnˌtɝpɹɪˈteɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| adaptation | /ˌædəpˈteɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| translation | /tɹænzˈleɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reading | /ˈɹidɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| copy | /ˈkɑpi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| form | /fɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| update | /əpˈdeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| read | /ɹɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “version” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “interpretation” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The revised version of the textbook includes more exercises and illustrations.
Bản mới sửa của sách giáo khoa gồm thêm bài tập và minh họa. - Digital versions of library books help students in remote areas.
Bản điện tử của sách thư viện giúp học sinh ở vùng xa. - the revised version of Lenin's works
bản dịch đã soát lại các tác phẩm của Lê-nin