Nghĩa tiếng Việt của

trade union

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly British English)Biên soạn riêng

1. công đoàn: tổ chức của người lao động đại diện và bảo vệ quyền lợi của họ tại nơi làm việc

Cấu trúc: join/belong to a trade union · a trade union member · trade union negotiations

She joined a trade union to get advice about her working hours.

Cô tham gia công đoàn để được tư vấn về giờ làm.

The trade union negotiated a new pay agreement with the employer.

Công đoàn thương lượng một thỏa thuận tiền lương mới với người sử dụng lao động.

Lưu ý: Trade union là tổ chức đại diện cho người lao động nhằm bảo vệ quyền lợi và thương lượng về lương, giờ làm hoặc điều kiện lao động. Tiếng Anh Bắc Mỹ thường dùng labor union; union có thể là cách gọi rút gọn khi ngữ cảnh đã rõ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an organization of employees formed to bargain with the employer (Synonyms: union, labor union, trades union, brotherhood)
    "you have to join the union in order to get a job"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.