Nghĩa tiếng Việt của
european union
1. Liên minh châu Âu (EU)
Cấu trúc: a member state of the European Union · EU policy/law · the European Union’s institutions
The European Union has common institutions established by treaties.
Liên minh châu Âu có các thể chế chung được thành lập theo các hiệp ước.
The company exports goods to several European Union countries.
Công ty xuất khẩu hàng hóa tới một số quốc gia thuộc Liên minh châu Âu.
Lưu ý: European Union (EU) là liên minh chính trị và kinh tế của các quốc gia thành viên châu Âu, có các thể chế chung và hợp tác trong những lĩnh vực được quy định bằng hiệp ước. EU không đồng nghĩa với toàn bộ châu Âu hay với Hội đồng châu Âu (Council of Europe), một tổ chức quốc tế riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an international organization of European countries formed after World War II to reduce trade barriers and increase cooperation among its members (Synonyms: EU, European Community, EC, European Economic Community, EEC, Common Market)
"he tried to take Britain into the Europen Union"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.