Nghĩa tiếng Việt của
reunion
Phiên âm Mỹ /ɹˈiunjən/ BrE /rˈiunjən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reunion" phát âm Mỹ /ɹˈiunjən/ Anh /rˈiunjən/ — audio file: reunion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự sum họp, sự họp lại, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum hợp, tình trạng được hợp nhất
cuộc hội họp, cuộc họp mặt thân mật
a fanmily reunion — cuộc họp mặt thân mật gia đình
sự hoà hợp, sự hoà giải
(y học) dự khép mép (của một vết thương)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- family reunion; class reunion; reunion with an old friend
Dễ nhầm
- a reunion is a meeting of people who have been apart; reunite is the related verb
Mẫu câu giá trị
- “The classmates planned a reunion for July.” (Các bạn học lên kế hoạch họp mặt vào tháng Bảy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật