Nghĩa tiếng Việt của
undertaken
Phiên âm Mỹ /ˈʌndɚˌteɪk/ BrE /ˈʌndəˌteɪk/
Transcript: từ "undertaken" phát âm Mỹ /ˈʌndɚˌteɪk/ Anh /ˈʌndəˌteɪk/ — audio file: undertaken.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ undertook; undertaken
làm, định làm
nhận làm, cam kết
I can't undertake to do that — tôi không thể nhận làm điều đó
bảo đảm, cam đoan
I will undertake that it will not transpire — tôi cam đoan rằng điều đó sẽ không bị lộ ra
nội động từ
(thông tục) làm nghề lo liệu đám ma
(cổ) hứa làm, cam đoan làm được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Major road repairs should undertake outside rush hours with careful planning. — Sửa đường lớn nên được nhận làm ngoài giờ cao điểm. (IELTS Writing Task 2)
Health campaigns must undertake with strong support from local communities. — Chiến dịch sức khỏe phải được nhận làm với sự ủng hộ của cộng đồng địa phương. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "undertaken" là phân từ hai của undertake (undertake — undertook — undertaken): cam kết thực hiện, đảm nhận — "The study was undertaken in 2022." (nghiên cứu được tiến hành năm 2022).
- Cấu trúc: "undertake TO DO sth" (cam kết làm) / "undertake a task/project/review" (đảm nhận).
- Trang trọng, văn báo cáo: chủ yếu gặp ở bị động — "A full review is being undertaken."
Dễ nhầm
- "undertake" ≠ "overtake" (vượt xe) — nghe-giọng gần, nghĩa khác hẳn; bẫy listening.
- "undertaker" = người quản lý đám tang — NGHIÊM TRÌNH đừng dùng nghĩa "người đảm nhiệm" (dịch máy hay sai).
- "take on" ≈ undertake suồng sã hơn: "take on a new role".
Mẫu câu giá trị
- "The assessment was undertaken by an external auditor." (việc đánh giá được thực hiện bởi kiểm toán độc lập).
- "The ministry undertook to publish all findings." (bộ cam kết công bố mọi kết quả).
- "Risks undertaken without analysis rarely pay off." (rủi ro đảm nhận mà không phân tích hiếm khi được đền đáp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật