Nghĩa tiếng Việt của

undertaken

Phiên âm Mỹ /ˈʌndɚˌteɪk/ BrE /ˈʌndəˌteɪk/

Transcript: từ "undertaken" phát âm Mỹ /ˈʌndɚˌteɪk/ Anh /ˈʌndəˌteɪk/ — audio file: undertaken.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 4) IELTS Core ~B2
ngoại động từ undertook; undertaken
làm, định làm
nhận làm, cam kết
I can't undertake to do that — tôi không thể nhận làm điều đó
bảo đảm, cam đoan
I will undertake that it will not transpire — tôi cam đoan rằng điều đó sẽ không bị lộ ra
nội động từ
(thông tục) làm nghề lo liệu đám ma
(cổ) hứa làm, cam đoan làm được

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Major road repairs should undertake outside rush hours with careful planning. — Sửa đường lớn nên được nhận làm ngoài giờ cao điểm. (IELTS Writing Task 2)
Health campaigns must undertake with strong support from local communities. — Chiến dịch sức khỏe phải được nhận làm với sự ủng hộ của cộng đồng địa phương. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật