Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm undertaken (IPA + audio Mỹ/Anh)

“undertaken” đọc là /ˈʌndɚˌteɪk/ (Mỹ), /ˈʌndəˌteɪk/ (Anh). nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈʌndɚˌteɪk/ · Anh /ˈʌndəˌteɪk/

Lỗi người Việt hay sai

nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/ʌ/a ngắn — miệng hé, lưỡi giữa
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/d/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɚ/ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/eɪ/ê-i — trượt từ e sang i
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập