Nghĩa tiếng Việt của

underlying

Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈlaɪɪŋ/ BrE /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/

Transcript: từ "underlying" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈlaɪɪŋ/ Anh /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/ — audio file: underlying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
tính từ
nằm dưới, dưới
(nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở
underlying principles — những nguyên lý cơ bản
Chuyên ngành kinh tế
cấp dưới
hữu quan
làm cơ sở (cho một hợp đồng)
làm cơ sở cho
phụ thuộc
Chuyên ngành kỹ thuật
dưới mặt đất
nằm dưới
móng
tầng dưới

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật