Nghĩa tiếng Việt của
underlying
Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈlaɪɪŋ/ BrE /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/
Transcript: từ "underlying" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈlaɪɪŋ/ Anh /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/ — audio file: underlying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nằm dưới, dưới
(nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở
underlying principles — những nguyên lý cơ bản
Chuyên ngành kinh tế
cấp dưới
hữu quan
làm cơ sở (cho một hợp đồng)
làm cơ sở cho
phụ thuộc
Chuyên ngành kỹ thuật
dưới mặt đất
nằm dưới
móng
tầng dưới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- underlying = nằm bên dưới/gốc (adj — AWL — "the underlying cause" (nguyên nhân gốc — đã có note root!
- underlying ASSUMPTIONS (giả định ngầm — phân tích Task 2!).
- underlie (v — "problems that underlie the dispute").
Dễ nhầm
- underlying (ngầm — bên dưới cái nhìn thấy) vs fundamental (căn bản — đã có note basically) vs hidden (giấu — chủ ý, đã có note hide).
- "underlying" ≠ "underlining" (gạch chân — một chữ n!).
Mẫu câu giá trị
- "Fatigue was the underlying cause of the error." (Mỏi là nguyên nhân gốc của lỗi.)
- "Question the underlying assumptions before voting." (Hỏi các giả định ngầm trước khi bỏ phiếu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật