Nghĩa tiếng Việt của
trip
Phiên âm Mỹ /tɹɪp/ BrE /trɪp/
Transcript: từ "trip" phát âm Mỹ /tɹɪp/ Anh /trɪp/ — audio file: trip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #825) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cuộc đi chơi, cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn
(hàng hải) chuyến đi, cuộc hành trình, sự vượt biển
maiden trip — chuyến đi đầu tiên (của một con tàu)
bước nhẹ
bước trật, bước hụt; sự vấp, sự hụt chân
(nghĩa bóng) sai lầm, sai sót, lỗi; sự nói lỡ lời
sự ngáng, sự ngoéo chân; cái ngáng, cái ngoéo chân
mẻ cá câu được
(kỹ thuật) sự nhả; thiết bị nhả
nội động từ
bước nhẹ, đi nhẹ bước, nhảy múa nhẹ nhàng
to trip up the stairs — đi nhẹ bước lên cầu thang
trật bước, hụt chân, bước hụt, vấp
to trip over a stone — vấp phải một hòn đá
(nghĩa bóng) lầm, lầm lỗi; nói lỡ lời
ngoại động từ
ngáng, ngoéo (chân), làm cho vấp ngã
(hàng hải) thả trượt (neo)
(kỹ thuật) nhả (máy)
to trip up
ngáng, ngoéo chân, làm cho vấp ngã
he tried to trip me up — nó định ngáng tôi
tóm được (ai) làm sai
the lawyer tripped the witness up — luật sư tóm được sai sót của nhân chứng
Chuyên ngành kinh tế
chuyến
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu nhả
chuyến đi
cơ cấu nhả
cuộc hành trình
hành trình
lật dừng chạy
ngắt
nhả
nhả khớp
nhả ra
sự nhả
sự tách công suất
sự trích công suất
tách ra
tháo ra
Lĩnh vực: vật lý
cấu lật
chu kỳ khoan (kỹ thuật khoan)
vòng quay khoan
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hành trình du lịch
Lĩnh vực: điện
nhẩy
tác động (ngắt)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trip = chuyến đi (đi rồi về) (n): a business trip (chuyến công tác), a road trip (chuyến đi xe đường dài);
- trip (v, hiếm) = vấp: trip over a cable (vấp dây);
- trippy = loạn mắt (slang).
Dễ nhầm
- trip (đi và về, ngắn) vs travel (hoạt động khối) vs journey (hành trình dài/vượt chặng) vs tour (chuyến tham quan có lịch).
Mẫu câu giá trị
- "Our company trip is next month." (tháng sau công ty đi team building).
- "The trip took longer because of the rain." (vì mưa, chuyến đi lâu hơn dự kiến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật