Nghĩa tiếng Việt của
traveled
Phiên âm Mỹ /ˈtɹævəld/ BrE /ˈtrævəld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "traveled" phát âm Mỹ /ˈtɹævəld/ Anh /ˈtrævəld/ — audio file: traveled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thường trong từ ghép) đã đi nhiều, đã từng đi đây đi đó; bôn ba từng trải
có nhiều người qua lại (về con đường)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- traveled abroad; well traveled; traveled by train
Dễ nhầm
- traveled is the US spelling of travelled, the past form of travel; British English generally doubles the l
Mẫu câu giá trị
- “They traveled across the country by train.” (Họ đi tàu xuyên qua đất nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật