Nghĩa tiếng Việt của

travelling

Phiên âm Mỹ /ˈtɹævəlɪŋ/ BrE /ˈtrævəlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "travelling" phát âm Mỹ /ˈtɹævəlɪŋ/ Anh /ˈtrævəlɪŋ/ — audio file: travelling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “travel” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự du lịch; cuộc du lịch
to be fond of travelling — thích du lịch
sự dời chỗ, sự di chuyển
(điện ảnh) sự quay phim trên giá trượt
travelling forms a young man
đi một ngày đường học một sàng khôn
tính từ
(thuộc) sự đi đường, (thuộc) sự du lịch, (thuộc) sự du hành
travelling expenses — phí tổn đi đường
in travelling trim — ăn mặc theo lối đi du lịch
nay đây mai đó, đi rong, lưu động
travelling crane — (kỹ thuật) cầu lăn
Chuyên ngành kỹ thuật
đang chạy
đang quay
di chuyển
dịch chuyển
động
sự chạy
sự chuyển dịch
sự di chuyển
Lĩnh vực: xây dựng
sự di dộng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự du lịch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật