Nghĩa tiếng Việt của

travel agent

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. đại lý du lịch: người hoặc doanh nghiệp thu xếp vé, chỗ ở và dịch vụ đi lại cho khách

Cấu trúc: ask/consult a travel agent · book with a travel agent · a travel agent arranges…

Our travel agent found a flight with a short connection in Seoul.

Đại lý du lịch tìm cho chúng tôi chuyến bay có thời gian nối chuyến ngắn ở Seoul.

A travel agent can help compare package tours and hotel options.

Đại lý du lịch có thể giúp so sánh các tour trọn gói và lựa chọn khách sạn.

Lưu ý: Travel agent là người hoặc đơn vị làm đại lý, giúp khách sắp xếp chuyến đi như đặt vé hay phòng khách sạn; một travel agency là doanh nghiệp nơi các đại lý có thể làm việc. Ngày nay nhiều dịch vụ đặt trực tiếp trên mạng, nhưng chức danh vẫn được dùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

travel agent B1

noun

  1. someone who sells or arranges trips or tours for customers

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.