Nghĩa tiếng Việt của
automatic transmission
1. hộp số tự động
Cấu trúc: a car with automatic transmission · automatic transmission fluid · drive an automatic
She chose a car with automatic transmission for the long commute.
Cô ấy chọn một chiếc xe có hộp số tự động để đi làm đường dài.
The mechanic checked the automatic transmission fluid during the service.
Thợ máy kiểm tra dầu hộp số tự động trong đợt bảo dưỡng.
Lưu ý: Automatic transmission là hộp số tự động tự chọn tỷ số truyền khi xe chạy; người lái thường không cần sang số bằng tay như với manual transmission. Ở Anh thường gọi automatic gearbox; cụm cũng có thể rút gọn thành an automatic khi ngữ cảnh đã rõ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a transmission that automatically changes the gears according to the speed of the car (Synonyms: automatic drive)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.