Nghĩa tiếng Việt của

tone poem

Cụm từnoun phrase (countable; music)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “tone-poem”.

1. tác phẩm giao hưởng một chương gợi tả một câu chuyện, cảnh hoặc ý tưởng

Cấu trúc: compose a tone poem · a tone poem inspired by a legend · orchestral tone poem

The composer wrote a tone poem inspired by the changing seasons.

Nhà soạn nhạc viết một tác phẩm giao hưởng gợi tả sự chuyển mùa.

The orchestra performed a tone poem based on a literary legend.

Dàn nhạc trình diễn một tác phẩm giao hưởng dựa trên một truyền thuyết văn học.

Lưu ý: Tone poem (còn gọi symphonic poem) là tác phẩm giao hưởng một chương, thường gợi tả một câu chuyện, cảnh vật hoặc ý tưởng ngoài âm nhạc. Đây là thể loại nhạc khí; không phải bài thơ có giọng điệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an orchestral composition based on literature or folk tales (Synonyms: symphonic poem)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.