Nghĩa tiếng Việt của

stone

Phiên âm Mỹ /stoʊn/ BrE /stəʊn/

Transcript: từ "stone" phát âm Mỹ /stoʊn/ Anh /stəʊn/ — audio file: stone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1374) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đá
as hard as a stone — rắn như đá
built of stone — xây bằng đá
đá (mưa đá)
đá quý, ngọc
(y học) sỏi (thận, bóng đái...)
(thực vật học) hạch (quả cây)
(giải phẫu) hòn dái
(số nhiều không đổi) Xtôn (đơn vị trọng lượng khoảng 6, 400 kg)
to give a stone for bread
giúp đỡ giả vờ
to kill two birds with one stone
(xem) bird
to leave no stone unturned
(xem) leave
to mark with a white stone
ghi là một ngày vui
rolling stone gathers no moss
(xem) gather
stocks and stones
vật vô tri vô giác
stones will cry out
vật vô tri vô giác cũng phải mủi lòng phẫn uất (tộc ác tày trời)
those who live in glass houses should not throw stones
(nghĩa bóng) mình nói xấu người ta, người ta sẽ nói xấu mình
to throw stones at somebody
nói xấu ai, vu cáo ai
tính từ
bằng đá
stone building — nhà bằng đá
ngoại động từ
ném đá (vào ai)
trích hạch (ở quả)
rải đá, lát đá
Chuyên ngành kinh tế
Stôn
Chuyên ngành kinh tế
đá
đà mài
hạt
nhân
tách bỏ hạt
Chuyên ngành kỹ thuật
đá
đá mài
mài nghiền
sỏi
Lĩnh vực: thực phẩm
bỏ hột (quả)
tách hột
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sửa đá mài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật