Nghĩa tiếng Việt của
color
Phiên âm Mỹ /ˈkʌlɚ/ BrE /ˈkʌlə/
Transcript: từ "color" phát âm Mỹ /ˈkʌlɚ/ Anh /ˈkʌlə/ — audio file: color.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #378) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ & động từ
(Mỹ) (như) colour
Chuyên ngành kỹ thuật
chất màu
độ đậm
nhuộm màu
màu
màu sắc
sắc màu
sắc thái
thuốc nhuộm
Lĩnh vực: xây dựng
thuần túy (nguyên chất)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- color (AmE) / colour (BrE) = màu: "favorite color"; colorful = rực rỡ.
-.colour-blind = mù màu; off-color = hơi nhạy cảm (joke).
- Màu + -ish = hơi hơi: "greenish" (hơi xanh xanh).
Dễ nhầm
- Viết nhất quán một hệ (Anh hoặc Mỹ) trong cả bài thi — trộn màu chữ bị trừ điểm tính mạch.
Mẫu câu giá trị
- "The logo uses a warm color palette." (logo dùng bảng màu ấm).
- "Autumn turns the hills colorful." (mùa thu tô sắc đồi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật