Nghĩa tiếng Việt của
than
Phiên âm Mỹ /ðˈæn/
Transcript: từ "than" phát âm Mỹ /ðˈæn/ — audio file: than.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #69) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
liên từ
hơn
more perfect than — hoàn hảo hơn
less perfect than — kém hoàn hảo hơn, không hoàn hảo bằng
less than — ít hơn, kém, chưa đầy
less than thirty — chưa đến ba mươi, ít hơn ba mươi
more than — nhiều hơn, trên, quá
more than a hundred — hơn một trăm, trên một trăm
no other than — chỉ là, không khác gì
rather than — thà rằng... còn hơn
we would (had) rather die than lay down our arms — chúng ta thà chết còn hơn hạ vũ khí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Dùng trong mọi so sánh hơn: "older than me", "more than enough", "less than 10 minutes".
- "rather than" = thay vì: "Let's walk rather than wait for the bus."
- Sau so sánh hơn, đại từ tân ngữ được chấp nhận: "taller than me" (khẩu ngữ) / "taller than I am" (chuẩn).
Dễ nhầm
- "than" (so sánh) ≠ "then" (rồi/lúc đó): "better than before" — "first this, then that". Lỗi chính tả phổ biến nhất trong tiếng Anh.
- So sánh không thể thiếu "than" khi có "more": "more difficult" phải có "than…" nếu so với cái cụ thể.
Mẫu câu giá trị
- "Nothing is more satisfying than finishing early." (không gì đã hơn việc xong sớm — "nothing is more… than" nhấn mạnh tuyệt đối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật