Nghĩa tiếng Việt của
thanks
Phiên âm Mỹ /θæŋks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thanks" phát âm Mỹ /θæŋks/ — audio file: thanks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
lời cảm ơn, sự cảm ơn
to express one's thanks — tỏ lời cảm ơn, cảm tạ
[very] many thanks;thanks very much — cảm ơn lắm
no thanks — thôi, xin cảm ơn
small thanks to you, I got for it — (mỉa mai) xin cảm ơn ạ, xin đủ
thanks to
nhờ có
thanks to your help — nhờ có sự giúp đỡ của anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Thanks for; many thanks; give thanks; thank → thanks
Dễ nhầm
- thanks is commonly used as a plural-like expression of gratitude; thank you is more neutral/polite
Mẫu câu giá trị
- “Thanks for letting us know about the road closure.” (Cảm ơn bạn đã báo cho chúng tôi về việc đường bị đóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật