Nghĩa tiếng Việt của
th
Phiên âm Mỹ /ˈtˈieɪtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "th" phát âm Mỹ /ˈtˈieɪtʃ/ — audio file: th.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- hình thái ở một số danh từ gốc động từ; tính từ chỉ :hoạt động kết quả hoạt động :
growth
sự phát triển;
tilth
sự trồng trọt;
tình trạng hoặc phẩm chất :
health
sức khoẻ;
youth
tuổi trẻ;
(hay eth) hình thái ở số từ thứ tự; kể từ thứ tự :
fourth
thứ tư
fifth
thứ năm
twentieth
thứ hai mươi
thousandth
thứ một nghìn
three hundred and forty fifth — thứ ba trăm bốn lăm
hình thái ở một số danh từ gốc động từ; tính từ chỉ :hoạt động kết quả hoạt động :
growth
sự phát triển;
tilth
sự trồng trọt;
tình trạng hoặc phẩm chất :
health
sức khoẻ;
youth
tuổi trẻ;
(hay eth) hình thái ở số từ thứ tự; kể từ thứ tự :
fourth
thứ tư
fifth
thứ năm
twentieth
thứ hai mươi
thousandth
thứ một nghìn
three hundred and forty fifth — thứ ba trăm bốn lăm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the 4th of July; 11th birthday; ordinal suffix -th
Dễ nhầm
- th is a letter sequence used in many English ordinal numbers, such as fourth and tenth; it is not usually pronounced as a separate word
Mẫu câu giá trị
- “My appointment is on the 12th of May.” (Lịch hẹn của tôi là vào ngày 12 tháng 5.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật