Nghĩa tiếng Việt của
persistent
Phiên âm Mỹ /pɚˈsɪstənt/ BrE /pəˈsɪstənt/
Transcript: từ "persistent" phát âm Mỹ /pɚˈsɪstənt/ Anh /pəˈsɪstənt/ — audio file: persistent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
kiên gan, bền bỉ
khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố
dai dẳng
persistent rain — mưa dai dẳng
(sinh vật học) bền, không rụng (lá, sừng, lông)
Chuyên ngành kỹ thuật
bền bỉ
bền vững
còn dư
lưu
ổn định
vững
Lĩnh vực: toán & tin
ổn định, vững
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- persistent = dai dẳng (adj — AWL — "persistent fog"; cả khen "persistent effort").
- be persistent IN V-ing (bền bỉ trong — "persistent in following up").
- persist (v — "the problem persists"); persistence (sự bền).
Dễ nhầm
- persistent (dài — không chịu hết) vs constant (hằng — đã có note constantly) vs stubborn (cứng đầu — chê tính).
- "persistent offender" (tái phạm — pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "Persistent damp ruined the old ledger." (Ẩm dai hủy quyển sổ cũ.)
- "She was persistent in chasing every refund." (Bà bền bỉ đòi từng khoản hoàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật