Nghĩa tiếng Việt của

persistent

Phiên âm Mỹ /pɚˈsɪstənt/ BrE /pəˈsɪstənt/

Transcript: từ "persistent" phát âm Mỹ /pɚˈsɪstənt/ Anh /pəˈsɪstənt/ — audio file: persistent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
tính từ
kiên gan, bền bỉ
khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố
dai dẳng
persistent rain — mưa dai dẳng
(sinh vật học) bền, không rụng (lá, sừng, lông)
Chuyên ngành kỹ thuật
bền bỉ
bền vững
còn dư
lưu
ổn định
vững
Lĩnh vực: toán & tin
ổn định, vững

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật