Nghĩa tiếng Việt của
tenth
Phiên âm Mỹ /tɛnθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tenth" phát âm Mỹ /tɛnθ/ — audio file: tenth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thứ mười
danh từ
một phần mười
người thứ mười; vật thứ mười; vật thứ mười; ngày mồng mười
the tenth of August 1954 — ngày 10 tháng 8 năm 1945
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một phần mười
thứ mười
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the tenth floor; tenth anniversary; one tenth
Dễ nhầm
- tenth is the ordinal form of ten or one of ten equal parts; write 10th in figures
Mẫu câu giá trị
- “She finished tenth in the race.” (Cô về thứ mười trong cuộc đua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật