Nghĩa tiếng Việt của

consistent

Phiên âm Mỹ /kənˈsɪstənt/

Transcript: từ "consistent" phát âm Mỹ /kənˈsɪstənt/ — audio file: consistent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1942) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đặc, chắc
(+ with) phù hợp, thích hợp
action consistent with the law — hành động phù hợp với luật pháp
it would not be consistent with my honour to... — danh dự của tôi không cho phép tôi...
kiên định, trước sau như một
a consistent friend of the working class — người bạn kiên định của giai cấp công nhân
Chuyên ngành kinh tế
đặc
Chuyên ngành kỹ thuật
đậm đặc
nhất quán
vững
vững chắc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chặt sít
Lĩnh vực: xây dựng
kiên định
sệt
Lĩnh vực: toán & tin
phi mâu thuẫn
phi mâu thuẫn vững

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Governments need consistent policies to encourage long-term investment in energy. — Chính phủ cần chính sách nhất quán để khuyến khích đầu tư dài hạn vào năng lượng. (Task 2)
Punishments for crimes should be consistent across different regions. — Hình phạt cho tội phạm nên nhất quán giữa các vùng khác nhau. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật