Nghĩa tiếng Việt của
consistent
Phiên âm Mỹ /kənˈsɪstənt/
Transcript: từ "consistent" phát âm Mỹ /kənˈsɪstənt/ — audio file: consistent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đặc, chắc
(+ with) phù hợp, thích hợp
action consistent with the law — hành động phù hợp với luật pháp
it would not be consistent with my honour to... — danh dự của tôi không cho phép tôi...
kiên định, trước sau như một
a consistent friend of the working class — người bạn kiên định của giai cấp công nhân
Chuyên ngành kinh tế
đặc
Chuyên ngành kỹ thuật
đậm đặc
nhất quán
vững
vững chắc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chặt sít
Lĩnh vực: xây dựng
kiên định
sệt
Lĩnh vực: toán & tin
phi mâu thuẫn
phi mâu thuẫn vững
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Governments need consistent policies to encourage long-term investment in energy. — Chính phủ cần chính sách nhất quán để khuyến khích đầu tư dài hạn vào năng lượng. (Task 2)
Punishments for crimes should be consistent across different regions. — Hình phạt cho tội phạm nên nhất quán giữa các vùng khác nhau. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cấu trúc quan trọng: consistent WITH — "The results are consistent with previous studies." (kết quả phù hợp với các nghiên cứu trước — câu siêu phổ biến trong phần thảo luận).
- Nghĩa thứ hai: đều đặn, nhất quán — "a consistent performer", "consistent quality".
- Trạng từ "consistently" đứng trước tính từ để nhấn: "consistently high standards" (chuẩn cao đều đặn).
Dễ nhầm
- "consistent WITH" — đừng nói "~~consistent to/with of~~"; and "inconsistent with" là dạng phủ định: "The findings are inconsistent with the model."
- "consistent" (nhất quán) ≠ "constant" (liên tục không đổi) — "constant interruptions" là phiền phức liên tục, không phải nhất quán.
- Danh từ "consistency": "consistency in style"; cả nghĩa độ sánh của thức ăn (hài hước nhưng thật).
Mẫu câu giá trị
- "His account is consistent with the CCTV footage." (lời kể của anh khớp với băng camera).
- "The team has delivered consistent results for five quarters." (đội giao kết kết quả ổn định năm quý liền).
- "Pricing should be consistent across all branches." (giá cần nhất quán giữa các chi nhánh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật