Nghĩa tiếng Việt của

techniques

Phiên âm Mỹ /tɛkˈniks/

Transcript: từ "techniques" phát âm Mỹ /tɛkˈniks/ — audio file: techniques.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “technique” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “techniques” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “technique” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
kỹ xảo
phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
the technique of weaving — kỹ thuật dệt
Chuyên ngành kinh tế
kỹ năng
kỹ thuật
kỹ thuật kỹ xảo
kỹ xảo
phương pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật
phương pháp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
biên pháp kỹ thuật
ngành kỹ thuật

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Modern farming technique saves water while raising crop yields. — Kỹ thuật canh tác hiện đại tiết kiệm nước mà vẫn tăng năng suất. (IELTS Writing Task 2)
Relaxation technique taught at schools can lower exam anxiety. — Kỹ thuật thư giãn dạy ở trường có thể giảm lo âu thi cử. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật