Nghĩa tiếng Việt của
techniques
Phiên âm Mỹ /tɛkˈniks/
Transcript: từ "techniques" phát âm Mỹ /tɛkˈniks/ — audio file: techniques.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “techniques” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “technique” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
kỹ xảo
phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
the technique of weaving — kỹ thuật dệt
Chuyên ngành kinh tế
kỹ năng
kỹ thuật
kỹ thuật kỹ xảo
kỹ xảo
phương pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật
phương pháp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
biên pháp kỹ thuật
ngành kỹ thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Modern farming technique saves water while raising crop yields. — Kỹ thuật canh tác hiện đại tiết kiệm nước mà vẫn tăng năng suất. (IELTS Writing Task 2)
Relaxation technique taught at schools can lower exam anxiety. — Kỹ thuật thư giãn dạy ở trường có thể giảm lo âu thi cử. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- techniques — số nhiều của technique (trang technique có note riêng): techniques FOR V-ing (kỹ thuật để làm).
- "teaching/safety techniques" (kỹ thuật giảng dạy/an toàn — cụm nghề).
- "hone/refine techniques" (mài sắc kỹ thuật — collocation).
Dễ nhầm
- techniques (cách làm cụ thể) vs methods (phương pháp có hệ thống) vs skills (kỹ năng cá nhân) — bộ ba đã phân ở technique.
- "technique" (một) vs "techniques" (nhiều) — đọc số theo ngữ cảnh.
Mẫu câu giá trị
- "Crews swapped techniques for night handovers." (Các đội trao kỹ thuật bàn giao đêm.)
- "The workshop hones tides-reading techniques monthly." (Xưởng mài kỹ thuật đọc nước hằng tháng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật