Nghĩa tiếng Việt của

tax shelter

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. cách đầu tư/sắp xếp tài chính được dùng để giảm thuế hợp pháp

Cấu trúc: use an investment as a tax shelter · a legal tax shelter · a tax-shelter strategy

The adviser explained how the retirement plan could act as a tax shelter.

Chuyên viên tư vấn giải thích kế hoạch hưu trí có thể hoạt động như một cách giảm thuế.

The proposed tax shelter must comply with the country's current rules.

Cách giảm thuế được đề xuất phải tuân thủ các quy định hiện hành của quốc gia đó.

Lưu ý: Tax shelter là cách thức đầu tư hoặc sắp xếp tài chính nhằm giảm số thuế phải nộp một cách hợp pháp theo quy định áp dụng. Cụm không đồng nghĩa với tax evasion; một cấu trúc có được công nhận hay không tùy luật và hoàn cảnh cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a way of organizing business to reduce the taxes it must pay on current earnings (Synonyms: shelter)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
Q — u (ỹ)
T — O (E)