Nghĩa tiếng Việt của
shelter
Phiên âm Mỹ /ˈʃɛltɚ/ BrE /ˈʃɛltə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shelter" phát âm Mỹ /ˈʃɛltɚ/ Anh /ˈʃɛltə/ — audio file: shelter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2581) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm
to give shelter to somebody — cho ai nương náu, bảo vệ ai
Anderson shelter — hầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động
lầu, chòi
phòng, cabin (người lái)
động từ
che, che chở, bảo vệ
to shelter someone from the rain — che cho ai khỏi mưa
ẩn, núp, nấp, trốn
to shelter oneself behind a tree — nấp sau cây
Chuyên ngành kỹ thuật
bến tàu
cabin
cầu tàu
che
che kín
chỗ neo tàu
lều tạm
lều, nhà tạm
nơi trú ẩn
mái che
ổ hang
ô văng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chắn che
che chở
chỗ che
nha chờ
tìm chỗ che chở
tìm chỗ trú
Lĩnh vực: xây dựng
hầm trú
lán mái che
nhà chờ xe (điện, bus)
nhà tầng hầm
sự che đậy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nơi ẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shelter FROM something = nơi trú khỏi (giới từ from — AWL: "shelter from the storm").
- take shelter (trú — collocation: "took shelter under the pier").
- sheltered (adj — kín gió: "a sheltered berth"; cả nghĩa được che chở — "a sheltered upbringing").
Dễ nhầm
- shelter (nơi trú — bảo vệ khỏi element) vs refuge (nơi ẩn — formal, cả "refugee" (dân tị nạn!) vs housing (nhà ở — đã có note estate).
- "sheltered housing" (nhà có hỗ trợ cho già — phúc lợi).
Mẫu câu giá trị
- "Riders took shelter from the squall under the ramp." (Người đi xe trú squall dưới dốc.)
- "The night berth is sheltered from the north wind." (Vị trí đêm kín gió bắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật