Nghĩa tiếng Việt của
tax break
1. ưu đãi thuế; khoản giảm thuế giúp cá nhân hoặc doanh nghiệp giảm số thuế phải nộp
Cấu trúc: offer/grant a tax break · a tax break for businesses · benefit from a tax break
Small businesses may receive a tax break for hiring apprentices.
Doanh nghiệp nhỏ có thể được ưu đãi thuế khi tuyển người học nghề.
The proposed tax break is intended to encourage investment.
Ưu đãi thuế được đề xuất nhằm khuyến khích đầu tư.
Lưu ý: Tên gọi chung cho một hình thức giảm thuế hoặc ưu đãi thuế; điều kiện cụ thể tùy luật thuế từng nước và không mặc nhiên có nghĩa là hoàn thuế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tax deduction that is granted in order to encourage a particular type of commercial activity (Synonyms: tax benefit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.