Nghĩa tiếng Việt của
tax bracket
1. bậc/khoảng thu nhập chịu cùng một mức thuế theo quy định của một hệ thống thuế
Cấu trúc: move into a higher tax bracket · fall into a tax bracket · a marginal tax bracket
The promotion may put her in a higher tax bracket next year.
Việc thăng chức có thể khiến cô thuộc bậc thuế cao hơn vào năm tới.
The article compared the tax brackets used by several countries.
Bài viết so sánh các bậc thuế được một số quốc gia áp dụng.
Lưu ý: Tax bracket là khoảng thu nhập gắn với một mức thuế trong hệ thống thuế lũy tiến; tiếng Anh-Anh còn gọi tax band. Ngưỡng và cách tính khác nhau theo quốc gia và năm, nên cụm này chỉ tên khái niệm chứ không cho biết mức thuế hiện hành.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a category of taxpayers based on the amount of their income (Synonyms: income bracket, income tax bracket)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.