Nghĩa tiếng Việt của

tax credit

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. khoản tín thuế được trừ vào tổng số thuế phải nộp

Cấu trúc: claim/receive a tax credit · qualify for a tax credit · a tax credit for expenses

The company received a tax credit for investing in energy-efficient equipment.

Công ty được hưởng một khoản tín thuế vì đầu tư vào thiết bị tiết kiệm năng lượng.

The guide explains which expenses may qualify for a tax credit under the programme.

Tài liệu giải thích những khoản chi nào có thể đủ điều kiện nhận tín thuế theo chương trình.

2. khoản hỗ trợ của chính phủ thông qua hệ thống thuế, thường dành cho người đủ điều kiện tài chính/gia đình

Cấu trúc: a tax credit for families · apply for/receive a tax credit · a refundable tax credit

The policy introduced a tax credit to help low-income families with childcare costs.

Chính sách đưa ra khoản hỗ trợ thuế để giúp các gia đình thu nhập thấp trang trải chi phí chăm sóc trẻ.

Whether the tax credit can be refunded depends on the rules of the scheme.

Khoản tín thuế có được hoàn lại hay không phụ thuộc vào quy định của chương trình.

Lưu ý: Tax credit là khoản được trừ trực tiếp khỏi số thuế phải nộp hoặc khoản hỗ trợ được ghi nhận theo một chương trình thuế; cách áp dụng có thể khác nhau giữa các nước và loại chương trình. Đừng nhầm với tax deduction, thường làm giảm phần thu nhập chịu thuế thay vì trừ thẳng vào hóa đơn thuế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a direct reduction in tax liability (not dependent on the taxpayer's tax bracket)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)