Nghĩa tiếng Việt của

tax exempt

Cụm từadjective phrase (often tax-exempt before a noun)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. được miễn một loại thuế hoặc không bị đánh thuế theo điều kiện áp dụng

Cấu trúc: tax-exempt income/status · a tax-exempt organization · qualify as tax-exempt

The fund invests part of its savings in tax-exempt bonds.

Quỹ đầu tư một phần tiền tiết kiệm vào trái phiếu được miễn thuế.

The organization applied for tax-exempt status under the relevant rules.

Tổ chức nộp đơn xin quy chế miễn thuế theo các quy định liên quan.

Lưu ý: Tax-exempt là tính từ chỉ thứ được miễn thuế hoặc không phải chịu một loại thuế nhất định; trước danh từ thường viết có gạch nối: tax-exempt income/status. Miễn thuế có thể chỉ áp dụng cho một khoản, tổ chức hoặc loại thuế cụ thể, không nhất thiết miễn mọi nghĩa vụ thuế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

tax-exempt

noun

  1. a security that is not subject to taxation (Synonyms: tax-exempt security)

adjective (satellite)

  1. (of goods or funds) not taxed (Synonyms: tax-free, untaxed)
    "tax-exempt bonds"
    "an untaxed expense account"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — e (r)
M — ộ (t)
T — O (E)