Nghĩa tiếng Việt của
tax haven
1. thiên đường thuế, nơi có thuế thấp hoặc điều kiện thuế hấp dẫn người/công ty từ nơi khác
Cấu trúc: move assets to a tax haven · register a company in a tax haven · an offshore tax haven
The company registered a subsidiary in a tax haven where corporate taxes were lower.
Công ty đăng ký một công ty con tại thiên đường thuế nơi thuế doanh nghiệp thấp hơn.
The documentary examined how wealthy individuals use tax havens.
Bộ phim tài liệu xem xét cách những người giàu sử dụng các thiên đường thuế.
Lưu ý: Tax haven là nơi có mức thuế thấp hoặc chính sách thuế thuận lợi, khiến cá nhân hay công ty đăng ký cư trú/hoạt động ở đó để giảm gánh nặng thuế. Bản thân cụm không khẳng định mọi hoạt động tại nơi đó là bất hợp pháp; tính hợp pháp phụ thuộc hành vi cụ thể và luật liên quan.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a country or independent region where taxes are low
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.