Nghĩa tiếng Việt của
tax return
1. tờ khai thuế, tài liệu chính thức dùng để báo cáo thu nhập và thông tin tính thuế với cơ quan nhà nước
Cấu trúc: file/submit/complete a tax return · an annual tax return · prepare a tax return
She submitted her tax return before the filing deadline.
Cô nộp tờ khai thuế trước hạn cuối.
The accountant checked the figures on the company's tax return.
Kế toán kiểm tra các số liệu trên tờ khai thuế của công ty.
Lưu ý: Tax return là tờ khai thuế chính thức ghi thông tin về thu nhập và các mục liên quan để cơ quan thuế tính số thuế phải nộp hoặc hoàn lại. Cụ thể ai phải nộp, nộp khi nào và cần khai gì tùy quy định từng quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability (Synonyms: income tax return, return)
"his gross income was enough that he had to file a tax return"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.