Nghĩa tiếng Việt của
haven
Phiên âm Mỹ /ˈheɪvən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "haven" phát âm Mỹ /ˈheɪvən/ — audio file: haven.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
bến tàu, cảng
(nghĩa bóng) nơi trú, nơi ẩn náu
Chuyên ngành kinh tế
bến cảng
cảng
cảng khẩu
chỗ tàu đậu ở cảng
nơi ẩn náu
quả tầm quân
quả táo gai
Chuyên ngành kỹ thuật
bến tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a safe haven; seek/find haven; haven of peace
Dễ nhầm
- haven is a place of safety; heaven refers to the religious/spiritual afterlife or a state of great happiness
Mẫu câu giá trị
- “The small island became a haven for rescued birds.” (Hòn đảo nhỏ trở thành nơi trú ẩn cho những chú chim được cứu hộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật