Nghĩa tiếng Việt của
tape recorder
1. máy ghi âm băng từ, thiết bị dùng để thu và phát lại âm thanh trên băng
Cấu trúc: use/operate a tape recorder · record something on a tape recorder · a cassette/reel-to-reel tape recorder
The interviewer placed a tape recorder between the two chairs.
Người phỏng vấn đặt một chiếc máy ghi âm giữa hai chiếc ghế.
They used a portable tape recorder to capture the sounds of the market.
Họ dùng máy ghi âm di động để thu âm thanh của khu chợ.
Lưu ý: Tape recorder là thiết bị ghi và phát âm thanh trên băng từ; tùy loại, băng có thể là cassette hoặc băng cuộn. Đây là tên gọi chung của máy ghi âm analog, không phải mọi máy ghi âm kỹ thuật số hiện nay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a magnetic recorder using magnetic tape (Synonyms: tape machine)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.