Nghĩa tiếng Việt của

insulating tape

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. băng keo cách điện — băng dính dùng để bọc hoặc cách điện các mối nối dây điện trong phạm vi phù hợp

Cấu trúc: wrap insulating tape around a wire · electrical/insulating tape · a roll of insulating tape

The electrician wrapped insulating tape around the low-voltage connection.

Thợ điện quấn băng keo cách điện quanh mối nối điện áp thấp.

Keep a roll of insulating tape in the repair kit.

Hãy để một cuộn băng keo cách điện trong bộ dụng cụ sửa chữa.

Lưu ý: Insulating tape còn gọi là electrical tape; khả năng chịu nhiệt/điện áp tùy sản phẩm. Băng keo không thay thế đầu nối đúng chuẩn hoặc việc sửa chữa điện áp cao bởi người có chuyên môn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a water-resistant adhesive tape used to insulate exposed electrical conductors (Synonyms: friction tape)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.