Nghĩa tiếng Việt của
tap
Phiên âm Mỹ /tæp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tap" phát âm Mỹ /tæp/ — audio file: tap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2297) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vòi (nước)
to turn the tap on — mở vòi
to turn the tap off — đóng vòi
nút thùng rượu
loại, hạng (rượu)
wine of an excellent tap — rượu vang thượng hạng
quán rượu, tiệm rượu
(điện học) dây rẽ (vào đường dây điện thoại...)
mẻ thép (chảy ra lò)
(kỹ thuật) bàn ren, tarô
ngoại động từ
khoan lỗ, giùi lỗ (ở thùng)
rót (rượu) ở thùng ra
rạch (cây để lấy nhựa)
(y học) chích (mủ)
cho (thép) chảy ra (khỏi lò)
rút ra, bòn rút; vòi, bắt đưa, bắt nộp
to tap someone for money — vòi tiền ai; bòn rút tiền ai
to tap someone for information — bắt ai cung cấp tin tức
(điện học) mắc đường dây rẽ (vào đường dây điện thoại...)
to tap somebody's telephone — mắc đường dây rẽ vào dây nói của ai (để nghe trộm)
đề cập đến, bàn đến (một vấn đề)
đặt quan hệ với, đặt quan hệ buôn bán với (một nước)
cầu xin (ai)
(kỹ thuật) ren
danh từ
cái gõ nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái đập nhẹ, cái tát khẽ
tiếng gõ nhẹ
to hear a tap at the window — nghe có tiếng gõ nhẹ ở cửa sổ
(số nhiều) (Mỹ), (quân sự) hiệu báo giờ tắt đèn (bằng trống hay kèn); hiệu báo giờ ăn cơm (của lính ở trại)
động từ
gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, khẽ đập, tát nhẹ
to tap someone on the shoulder — vỗ nhẹ vào vai ai
to tap at the door — gõ nhẹ vào cửa
đóng thêm một lớp da vào (đế giày)
Chuyên ngành kinh tế
bơm
vòi
xả
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn ren
bulông đầu vuông
cắt ren
dẫn
đập nhẹ
đầu vòi
dây nhánh
lỗ xả
nút
ống thải
phân nhánh
rẽ
rót
rót ra (từ lò nung chảy thủy tinh)
sự phân nhánh
tarô
van
vòi
vòi (điều chỉnh)
vòi nước
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ lấy điện ra (không phải đầu mút)
chỗ lấy nước ra
đầu lấy điện ra
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chồn (nhẹ)
sự va đập nhẹ
thải (chất lỏng)
van (nước, khí)
Lĩnh vực: điện
dây đấu rẽ
điểm nối dây
Lĩnh vực: xây dựng
ống xả (nước)
vòi khí
vòi tháo nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tap water; turn on/off the tap; tap somebody on the shoulder; tap into a resource
Dễ nhầm
- tap là vòi nước hoặc chạm/gõ nhẹ; faucet là cách gọi phổ biến ở Mỹ
Mẫu câu giá trị
- “She tapped the screen twice to open the map.” (Cô chạm màn hình hai lần để mở bản đồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật