Nghĩa tiếng Việt của

red tape

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thủ tục hành chính rườm rà hoặc quan liêu

Cấu trúc: cut/reduce red tape · be tied up in red tape · government red tape

The new online form is intended to cut red tape.

Biểu mẫu trực tuyến mới nhằm giảm thủ tục rườm rà.

Small businesses complained about red tape in the licensing process.

Các doanh nghiệp nhỏ phàn nàn về thủ tục quan liêu trong quá trình cấp phép.

Lưu ý: Red tape là thủ tục hành chính/quy định rườm rà làm công việc chậm lại; thường mang sắc thái phê bình, như cut/reduce red tape. Đây là thành ngữ, không phải băng keo màu đỏ theo nghĩa đen.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. needlessly time-consuming procedure (Synonyms: bureaucratic procedure)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.