Nghĩa tiếng Việt của

masking tape

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. băng keo giấy dễ bóc, dùng để che hoặc bảo vệ một vùng khi sơn hay làm thủ công

Cấu trúc: a roll of masking tape · apply/remove masking tape · mask something off with masking tape

She covered the window frame with masking tape before painting.

Cô ấy dán băng keo giấy che khung cửa sổ trước khi sơn.

Remove the masking tape while the paint is still slightly wet.

Bóc băng keo giấy khi lớp sơn vẫn còn hơi ướt.

Lưu ý: Masking tape thường có độ bám thấp hơn băng keo đa dụng để dễ bóc khỏi bề mặt. Painter’s tape là tên thường gặp cho loại chuyên dùng khi sơn; đặc tính từng sản phẩm vẫn khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. adhesive tape used to cover the part of a surface that should not be painted (Synonyms: masking paper)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.