Nghĩa tiếng Việt của
magnetic tape
1. băng từ — dải vật liệu phủ lớp từ tính dùng để ghi và lưu âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu số
Cấu trúc: record/store data on magnetic tape · a magnetic-tape drive · magnetic-tape archive
The archive stores historical recordings on magnetic tape.
Kho lưu trữ lưu các bản ghi lịch sử trên băng từ.
The system backs up large data sets to magnetic tape.
Hệ thống sao lưu các bộ dữ liệu lớn lên băng từ.
Lưu ý: Magnetic tape là công nghệ lưu trữ lâu đời nhưng vẫn được dùng cho một số kho dữ liệu; tuổi thọ và khả năng đọc lại phụ thuộc điều kiện bảo quản và thiết bị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- memory device consisting of a long thin plastic strip coated with iron oxide; used to record audio or video signals or to store computer information (Synonyms: mag tape, tape)
"he took along a dozen tapes to record the interview"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.