Nghĩa tiếng Việt của

tape measure

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “tape-measure”.

1. thước dây, dải vật liệu mềm/có thể cuộn lại với các vạch đo

Cấu trúc: use a tape measure · measure something with a tape measure · a retractable tape measure

Use a tape measure to check whether the desk will fit beside the window.

Dùng thước dây kiểm tra xem chiếc bàn có vừa bên cạnh cửa sổ không.

The tailor measured his waist with a flexible tape measure.

Thợ may dùng thước dây mềm đo vòng eo của anh ấy.

Lưu ý: Tape measure là thước dây mềm hoặc thước cuộn có vạch đo, dùng để đo chiều dài, chiều cao hoặc số đo cơ thể. Từ tape đôi khi được dùng rút gọn khi ngữ cảnh đã rõ; measuring tape là biến thể đồng nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. measuring instrument consisting of a narrow strip (cloth or metal) marked in inches or centimeters and used for measuring lengths (Synonyms: tape, tapeline)
    "the carpenter should have used his tape measure"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.