Nghĩa tiếng Việt của
tail
Phiên âm Mỹ /teɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tail" phát âm Mỹ /teɪl/ — audio file: tail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2540) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đuôi (thú vật, chim, cá...)
to wag the tail — vẫy đuôi
đuôi, đoạn cuối, đoạn chót
the tail of a kite — đuôi diều
the tail of a comet — đuôi sao chuổi
the tail of a coat — đuôi áo, vạt áo sau
the tail of a procession — đuôi đám rước
the tail of one's eye — đuôi mắt
the tail of the class — học trò bét lớp
the tail of a storm — rớt bão
đoàn tuỳ tùng
bím tóc bỏ xoã sau lưng
đít, đằng sau (xe...)
to walk at the tail of a cart — theo sau xe bò
(số nhiều) mặt sấp (đồng tiền)
head(s) or tail(s) — ngửa hay sấp
(số nhiều) (thông tục) (như) tail-coat
to look at someone out of the tail of one's eyes
liếc ai
to put (have) one's tail between one's legs
sợ cụp đuôi
lấy làm xấu hổ, hổ thẹn
to turn tail
chuồn mất, quay đít chạy mất
to twist someone's tail
quấy rầy ai, làm phiền ai
động từ
thêm đuôi, gắn đuôi vào
ngắt cuống (trái cây)
(+ in) đặt (xà nhà, rui, kèo) vào tường; cột vào
(+ on to) buộc vào, nối vào
(Mỹ) theo sát, bám sát gót (kẻ tình nghi...)
to tail after
theo sát gót; theo đuôi
to tail away (off)
tụt hậu, tụt lại đằng sau
(Mỹ) nhỏ dần đi, bé dần đi
the noise tailed away — tiếng động nhỏ dần đi
to tail up
cắm mũi xuống (máy bay); nổi đuôi lên (cá)
nối đuôi nhau (đi vào)
to tail up and down stream
to tail to the tide
bập bềnh theo nước thuỷ triều
Chuyên ngành kinh tế
đuôi
khoảng cách
phần đuôi
Lĩnh vực: ttck
khoảng cách thời gian, chênh lệch, đuôi
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
chuôi
đoạn cuối
đuôi
lề dưới
nghép
nối
nối vào
mặt trái
mục cuối
ở phía sau
phần dư
phần sau
phía đuôi
phía sau
tay cầm
Lĩnh vực: toán & tin
bản ghi cuối (dữ liệu)
mã kết thúc (thông báo)
mặt trái (đồng tiền)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
buộc vào
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đuôi (xung)
sườn (xung)
Lĩnh vực: xây dựng
đuôi tấm lợp
ở đuôi
Lĩnh vực: ô tô
phần đuôi (khung xe)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tail = đuôi (n — "the tail of the queue" (đuôi hàng — "tail back" (tắc đuôi xe — giao thông!).
- tail somebody (v — bám theo dõi — thám tử).
- tail (n) — đáy/cuối: "the tail end OF" (đoạn cuối của — "the tail end of the shift").
Dễ nhầm
- tail (đuôi — phía sau) vs end (cuối — đã có note) vs rear (sau — phương tiện: "rear lights").
- "tails" (ngửa sấp — mặt chữ xuôi: "heads or tails").
Mẫu câu giá trị
- "Traffic tailed back two miles after the surge." (Xe kẹt đuôi hai dặm sau cơn nước dâng.)
- "The last hour is the tail end of every night shift." (Giờ cuối là đoạn đuôi của mỗi ca đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật