Nghĩa tiếng Việt của
tails
Phiên âm Mỹ /teɪlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tails" phát âm Mỹ /teɪlz/ — audio file: tails.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-phế liệu
quặng đuôi
xỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tails of animals; tails side of a coin; tails wagging
Dễ nhầm
- tails is the plural of tail or a verb form; on a coin, tails is the side opposite heads
Mẫu câu giá trị
- “The dog wagged its tail when I came home.” (Con chó vẫy đuôi khi tôi về nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật