Nghĩa tiếng Việt của
shirt tail
Mục trong từ điển mở: “shirt-tail”.
1. phần vạt dưới của áo sơ mi
Cấu trúc: tuck in one's shirt tail · a shirt tail hanging out · pull one's shirt tail straight
He noticed that his shirt tail was hanging out before the interview.
Anh nhận ra vạt áo sơ mi bị tuột ra trước buổi phỏng vấn.
She tucked her shirt tail into her trousers and buttoned her jacket.
Cô sơ vin vạt áo vào quần rồi cài khuy áo khoác.
Lưu ý: Shirt tail là phần vạt dưới của áo sơ mi, thường được sơ vin vào quần. Shirt tail hanging out mô tả vạt áo bị tuột ra ngoài; shirt-tail đôi khi được dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
shirttail
noun
- fabric forming the tail of a shirt
- a brief addendum at the end of a newspaper article
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.