Nghĩa tiếng Việt của
detail
Phiên âm Mỹ /dɪˈteɪl/
Transcript: từ "detail" phát âm Mỹ /dɪˈteɪl/ — audio file: detail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #472) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
the details of a story — chi tiết của một câu chuyện
to go (enter) into details — đi vào chi tiết
in detail — tường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc
(kỹ thuật) chi tiết (máy)
(quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
(quân sự) sự trao nhật lệnh
ngoại động từ
kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
to detail a story — kể tỉ mỉ một câu chuyện
(quân sự) cắt cử
to detail someone dor some duty — cắt cử ai làm một nhiệm vụ gì
Chuyên ngành kinh tế
chi tiết
sự tách vết cháy ở kẹo
tách vết cháy ở kẹo
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
địa vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- detail = chi tiết: in detail = kỹ lưỡng từng chi tiết ("explain in detail"); details = thông tin cụ thể: "send me the details".
- detailed (adj) = chi tiết đầy đủ: "a detailed report".
- go into detail(s) = nói sâu vào chi tiết.
Dễ nhầm
- "For more details, ..." = để biết thêm chi tiết (CTA web chuẩn).
Mẫu câu giá trị
- "The guide explains the process in detail." (cẩm nang giải thích quy trình từng bước một).
- "Email me the details, please." (gửi mình thông tin cụ thể nhé).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật