Nghĩa tiếng Việt của
cocktail
Phiên âm Mỹ /ˈkɑkˌteɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cocktail" phát âm Mỹ /ˈkɑkˌteɪl/ — audio file: cocktail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu cốctay
nước quả cây
rau hoa quả
ngựa đua bị cắt cộc đuôi
kẻ mới phất; kẻ ngu dốt mà giữ địa vị cao
Chuyên ngành kinh tế
kem lỏng
nước hoa quả
rượu cốc tai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dung dịch hỗn hợp thuốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fruit cocktail; cocktail party; cocktail → mixed drink
Dễ nhầm
- a cocktail is an alcoholic drink made by mixing ingredients, or a small dish of mixed fruit; mocktail contains no alcohol
Mẫu câu giá trị
- “She ordered a non-alcoholic cocktail.” (Cô gọi một ly cocktail không cồn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật