Nghĩa tiếng Việt của
tail end
1. phần cuối cùng hoặc đoạn chót của một sự việc, hàng hoặc khoảng thời gian
Cấu trúc: the tail end of a queue/conversation/year · catch the tail end · at the tail end of something
We arrived at the tail end of the meeting and heard only the final decision.
Chúng tôi đến vào đoạn cuối cuộc họp nên chỉ nghe được quyết định cuối cùng.
The village usually gets heavy rain at the tail end of the monsoon season.
Ngôi làng thường có mưa lớn vào giai đoạn cuối mùa gió mùa.
Lưu ý: Tail end là phần cuối cùng của một vật, sự kiện hoặc khoảng thời gian; cụm thường đi với the và có thể chỉ đoạn cuối của hàng người hoặc cuộc trò chuyện. Cách nói at the tail end of nhấn mạnh rằng sự việc gần kết thúc, không chỉ đơn thuần ở phía sau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the fleshy part of the human body that you sit on (Synonyms: buttocks, nates, arse, butt, backside, bum)
"he deserves a good kick in the butt"
"are you going to sit on your fanny and do nothing?" - any projection that resembles the tail of an animal (Synonyms: tail)
- the time of the last part of something (Synonyms: fag end, tail)
"the fag end of this crisis-ridden century"
"the tail of the storm"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.