Nghĩa tiếng Việt của
tailor
Phiên âm Mỹ /ˈteɪlɚ/ BrE /ˈteɪlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tailor" phát âm Mỹ /ˈteɪlɚ/ Anh /ˈteɪlə/ — audio file: tailor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ may
the tailor makes the man
người tốt vì lụa
to ride like a tailor
cưỡi ngựa kém
ngoại động từ
may
to tailor a costume — may một bộ quần áo
nội động từ
làm nghề thợ may
Chuyên ngành kỹ thuật
điều chỉnh
sửa lắp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a tailor-made suit; tailor a plan; tailor shop
Dễ nhầm
- a tailor makes or alters clothes; as a verb, tailor means adapt something for a particular person or purpose
Mẫu câu giá trị
- “The course is tailored to beginners.” (Khóa học được điều chỉnh phù hợp với người mới bắt đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật