Nghĩa tiếng Việt của
tail back
Mục trong từ điển mở: “tailback”.
1. ùn lại thành hàng dài, nối đuôi nhau (nói về xe cộ, Anh-Anh)
Cấu trúc: traffic tails back for miles · the queue tailed back to a junction · traffic is tailing back
Traffic tailed back for several miles after a lorry blocked the tunnel.
Xe cộ ùn thành hàng dài vài dặm sau khi một chiếc xe tải chắn đường hầm.
At rush hour, the queue can tail back beyond the next intersection.
Vào giờ cao điểm, hàng xe có thể ùn kéo dài quá giao lộ kế tiếp.
Lưu ý: Tail back chủ yếu dùng về dòng xe cộ: xe nối đuôi và ùn lại thành hàng dài do tai nạn, công trường hoặc vật cản. Chủ ngữ thường là traffic hoặc vehicles; danh từ tailback thường gặp hơn khi nói về chính hàng xe ùn tắc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
tailback
noun
- (American football) the position of the offensive back on a football team who lines up farthest from the line of scrimmage
- (American football) the person who plays tailback
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.