Nghĩa tiếng Việt của

tail light

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. đèn hậu màu đỏ ở phía sau xe hoặc phương tiện

Cấu trúc: a broken tail light · replace/check the tail lights · the glow of a tail light

A mechanic replaced the cracked tail light before the car passed inspection.

Thợ máy thay đèn hậu bị nứt trước khi chiếc xe đi kiểm định.

We followed the red tail lights through the fog.

Chúng tôi bám theo những đèn hậu đỏ xuyên qua màn sương.

Lưu ý: Tail light là đèn đỏ ở phía sau ô tô, xe đạp hoặc tàu; tiếng Anh-Bắc Mỹ còn thường viết taillight liền. Đèn hậu giúp phương tiện phía sau nhận biết xe phía trước, còn brake light sáng khi người lái phanh và turn signal báo hướng rẽ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

taillight

noun

  1. lamp (usually red) mounted at the rear of a motor vehicle (Synonyms: tail lamp, rear light, rear lamp)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.