Nghĩa tiếng Việt của
price support
1. hỗ trợ giá; biện pháp giúp duy trì giá sản phẩm ở mức nhất định
Cấu trúc: price support · provide/withdraw price support · a price-support programme
The scheme provides price support for small-scale farmers.
Chương trình hỗ trợ giá cho nông dân quy mô nhỏ.
Removing price support may affect domestic producers.
Việc bỏ hỗ trợ giá có thể ảnh hưởng đến các nhà sản xuất trong nước.
Lưu ý: Price support là chính sách giữ giá một sản phẩm ở mức mục tiêu, thường bằng trợ cấp, mua dự trữ hoặc biện pháp tương tự; thường được bàn đến trong nông nghiệp. Thiết kế chính sách có thể tác động đến ngân sách, sản lượng và giá người tiêu dùng phải trả.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a government subsidy used to maintain prices at a certain level
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.