Nghĩa tiếng Việt của

approve

Phiên âm Mỹ /əˈpɹuv/ BrE /əˈpruv/

Transcript: từ "approve" phát âm Mỹ /əˈpɹuv/ Anh /əˈpruv/ — audio file: approve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1575) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y
chứng tỏ, tỏ ra, chứng minh
to approve one's valour — chứng tỏ lòng can đảm
he approved himself to be a good pianist — anh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi
nội động từ
approve of tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
to approve of the proposal — tán thành đề nghị
Chuyên ngành kinh tế
chuẩn y
phê chuẩn
xác nhận
xét cho
Chuyên ngành kỹ thuật
chuẩn y
chứng tỏ
phê chuẩn
thừa nhận
Lĩnh vực: xây dựng
duyệt y
tán thành

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật