Nghĩa tiếng Việt của
approve
Phiên âm Mỹ /əˈpɹuv/ BrE /əˈpruv/
Transcript: từ "approve" phát âm Mỹ /əˈpɹuv/ Anh /əˈpruv/ — audio file: approve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1575) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y
chứng tỏ, tỏ ra, chứng minh
to approve one's valour — chứng tỏ lòng can đảm
he approved himself to be a good pianist — anh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi
nội động từ
approve of tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
to approve of the proposal — tán thành đề nghị
Chuyên ngành kinh tế
chuẩn y
phê chuẩn
xác nhận
xét cho
Chuyên ngành kỹ thuật
chuẩn y
chứng tỏ
phê chuẩn
thừa nhận
Lĩnh vực: xây dựng
duyệt y
tán thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- approve + plan/funds (v) = phê duyệt (tân ngữ trực tiếp): "approved the grant".
- approve OF somebody/something = tán thành (danh từ/people): "parents approved of the change" — hai cấu trúc hai nghĩa!
- approval (n — "on approval" (mua thử); "nod of approval").
Dễ nhầm
- approve (duyệt hành chính) ≠ agree WITH (đồng ý ý kiến) ≠ endorse (bên ngoài ủng hộ công khai).
- approved – approved – approving; approval rating (tỷ lệ ủng hộ — chính trị).
Mẫu câu giá trị
- "The board approved night routes in March." (hội đồng duyệt tuyến đêm tháng Ba).
- "Teachers approved of the shorter drill." (giáo viên tán thành bài tập rút ngắn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật