Nghĩa tiếng Việt của
sun
Phiên âm Mỹ /sʌn/
Transcript: từ "sun" phát âm Mỹ /sʌn/ — audio file: sun.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1361) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
mặt trời, vừng thái dương
ánh nắng, ánh mặt trời
to take the sun — phơi nắng
(nghĩa bóng) thế, thời
his sun is set — anh ta hết thời rồi
(thơ ca) ngày; năm
cụm đèn trần (ở trần nhà) ((cũng) sun-burner)
against the sun
ngược chiều kim đồng hồ
to hail (adore) the rising sun
khúm núm xun xoe với thế lực mới, phù thịnh
to hold a candle to the sun
đốt đèn giữa ban ngày (làm một việc thừa)
to make hay while the sun shines
(xem) hay
a place in the sun
địa vị tốt trong xã hội
to rise with the sun
dậy sớm
Sun of righteousness
Chúa
with the sun
theo chiều kim đồng hồ
ngoại động từ
phơi, phơi nắng
to sun oneself — tắm nắng
nội động từ
tắm nắng
Chuyên ngành kỹ thuật
mặt trời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the sun (mặt trời — luôn có the): "the sun rises"; "in the sun" (dưới nắng).
- sunlight/sunshine (ánh nắng): "plenty of sunshine"; sunburn (nắng đỏ da), sunscreen (kem chống nắng).
- sunny (adj — nắng: "a sunny spot").
Dễ nhầm
- sun (mặt trời) ≠ son (con trai — homophone!); sunlight (ánh sáng) ≠ sunshine (trời nắng tổng thể).
- "bask in the sun" (tắm nắng — văn hình ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "Rooftop hours depend on the sun for drying rice." (giờ trên mái phụ thuộc nắng để phơi lúa).
- "Schools added shaded yards — sunburn fell sharply." (trường thêm sân có mái — nắng đỏ da giảm mạnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật